Vancouver College

    5400 Cartier Street, Vancouver, British Columbia, V6M 3A5

    • K-12
    • Chỉ dành cho nam

    Tổng quan

    Phạm vi lớp học
    K-12
    Giới tính
    All Boys

    Chứng nhận và tư cách thành viên

    Tư cách thành viên

    Thành tích

    17 titles

    • 2026Rowing Junior Men 72.5kg Eight· CSSRA national champion
    • 2026Rowing Junior Men 72.5kg Coxed Quad· CSSRA national champion
    • 2026Rowing Junior Men 72.5kg Coxed Four· CSSRA national champion
    • 2026Rowing Senior Men Single· CSSRA national champion
    • 2026Basketball 4A Boys· BCSS provincial champion

    Trường này chưa xác minh các chỉ số xếp hạng hoặc học phí với MapleRank. Các thông tin này sẽ được công bố sau khi trường xác nhận dữ liệu của mình:

    • · Tỷ lệ nhập học đại học
    • · Điểm IB trung bình
    • · Chỉ số đa dạng quốc gia
    • · Chuyên môn của giảng viên theo môn học
    • · Tỷ lệ học sinh trên giáo viên
    • · Học phí và các khoản phí

    Thông tin về an ninh khu vực

    Dữ liệu tội phạm công cộng theo khu vực được thu thập cùng với bối cảnh cụ thể của từng trường. Đây không phải là xếp hạng của MapleRank — không ảnh hưởng đến thứ hạng.

    The Vancouver, British Columbia CMA's 2024 Crime Severity Index is 81.2, 3 points above the national figure of 77.9 (index where 100 = Canada 2006).

    Chỉ số mức độ nghiêm trọng của tội phạm

    Khu vực phụ trách của cảnh sát địa phương

    Cao hơn mức trung bình toàn quốc93.9
    Mức trung bình toàn quốc

    Vancouver CollegePhản hồi của

    Bối cảnh an ninh trong khuôn viên trường

    Trường này chưa trả lời.

    Chúng tôi mời nhà trường chia sẻ các biện pháp an ninh trong khuôn viên trường cũng như bất kỳ thông tin nào mà nhà trường muốn các gia đình biết.

    Quản trị viên nhà trường có thể thêm phản hồi từ bảng điều khiển của trường.

    Vị trí và khả năng tiếp cận

    Excellent
    12 min đi xe đến Vancouver
    17 min đi xe đến Vancouver International Airport (YVR)
    16 min đi xe đến University of British Columbia

    Học phí và các khoản phí

    Last updated 9/11/2026 by MapleRank

    2026-27

    day
    Grades: All
    $CAD 10,100

    Application 175 non-refundable; acceptance tuition deposit 1000; co-curricular/school activity fees excluded, amounts not published; family-discount figures on same page are labelled 2025-26 and not applied to this rate.

    2025-26

    day
    Grades: All
    Unconfirmed
    $CAD 0

    MapleRank read this figure from the school's website but could not fully confirm it.

    Published fifth-son tuition concession; prior-year family-discount section on current page; requires annual family-discount request; application 175; school activity fees excluded, amounts not published.

    Nhận danh sách các trường tư thục Canada được cá nhân hóa chỉ trong vài phút

    Tải lên bảng điểm, điểm dự kiến, kết quả thi tiếng Anh (IELTS, Duolingo, TOEFL, v.v.), ngân sách và các tiêu chí ưu tiên của bạn trong vòng chưa đầy 60 giây.

    Hồ sơ bảo mật của bạn sẽ được so sánh ngay lập tức với dữ liệu đã được xác minh của mọi trường tư thục tại Canada. Ngay khi các trường đầu tiên gửi kết quả nhập học đại học, điểm IB và thông tin về đội ngũ giảng viên, bạn sẽ nhận được danh sách các trường được xếp hạng phù hợp nhất về mặt học thuật, văn hóa và tài chính — kèm theo lời giải thích bằng tiếng Anh dễ hiểu về lý do tại sao mỗi trường lại phù hợp với bạn.

    Chức năng ghép đôi hiện chưa hoạt động — chúng tôi đang chờ đợt đầu tiên các trường gửi dữ liệu. Gia đình bạn sẽ là một trong những gia đình đầu tiên được thông báo ngay khi các đề xuất cá nhân hóa được kích hoạt.

    Dữ liệu của bạn được bảo mật và chỉ được sử dụng để tìm kiếm sự phù hợp