St. Andrew's College

    Ảnh: trang web của trường

    St. Andrew's College

    15800 Yonge Street, Aurora, Ontario, L4G 3H7

    • Gr. 5 to 12
    • Chỉ dành cho nam
    • Trường nội trú và trường bán trú
    • Thành lập năm 1899

    Tổng quan

    Phạm vi lớp học
    Gr. 5 to 12
    Giới tính
    All Boys
    Năm thành lập
    1899
    Chỗ ở
    Boarding, Day
    Tình hình tuyển sinh
    671

    Chứng nhận và tư cách thành viên

    Đăng ký cấp tỉnh

    Tư cách thành viên

    Thành tích

    23 titles

    • 2025Swimming 100 Metre Freestyle - High School Senior Boys· OFSAA provincial champion
    • 2025Swimming 50 Metre Backstroke - Junior Boys· OFSAA provincial champion
    • 2025Swimming Senior Boys' Team· OFSAA provincial champion
    • 2025Soccer First Team· CISAA regional champion
    • 2025Football First Team· CISAA regional champion

    Trường này chưa xác minh các chỉ số xếp hạng hoặc học phí với MapleRank. Các thông tin này sẽ được công bố sau khi trường xác nhận dữ liệu của mình:

    • · Tỷ lệ nhập học đại học
    • · Điểm IB trung bình
    • · Chỉ số đa dạng quốc gia
    • · Chuyên môn của giảng viên theo môn học
    • · Tỷ lệ học sinh trên giáo viên
    • · Học phí và các khoản phí

    Thông tin về an ninh khu vực

    Dữ liệu tội phạm công cộng theo khu vực được thu thập cùng với bối cảnh cụ thể của từng trường. Đây không phải là xếp hạng của MapleRank — không ảnh hưởng đến thứ hạng.

    The Toronto, Ontario CMA's 2024 Crime Severity Index is 59.4, 19 points below the national figure of 77.9 (index where 100 = Canada 2006).

    Chỉ số mức độ nghiêm trọng của tội phạm

    Khu vực phụ trách của cảnh sát địa phương

    Chỉ số Mức độ Nghiêm trọng của Tội phạm đo lường cả số lượng vụ tội phạm được báo cáo lẫn mức độ nghiêm trọng của chúng. Mức trung bình quốc gia được thiết lập là 100 cho năm 2006, do đó, một con số gần 100 có nghĩa là gần với mức chuẩn đó. Con số càng thấp thì số vụ tội phạm càng ít và mức độ nghiêm trọng của chúng cũng càng thấp.

    Không có số liệu trung bình trong 3 năm cho dịch vụ cảnh sát này.

    StatCan Table 35-10-0026-01 (CSI by CMA) + 35-10-0177-01 (violations by CMA); OGL-Canada · đã truy xuất 2026-06-04

    Các số liệu này bao quát toàn bộ khu vực quản lý của lực lượng cảnh sát, có thể rộng hơn chính thành phố đó và có thể bao gồm các cộng đồng lân cận. Đối với các đơn vị cảnh sát quy mô rất nhỏ, một vụ việc duy nhất cũng có thể làm thay đổi đáng kể con số này giữa các năm, do đó xu hướng quan trọng hơn bất kỳ con số cụ thể nào.

    Các số liệu hàng năm là số liệu của năm gần nhất đã được công bố. Trung bình 3 năm giúp làm mịn các biến động theo từng năm trong khoảng thời gian được nêu. Các giá trị trung bình này được tính toán bởi MapleRank và sẽ không trùng khớp với các số liệu theo từng năm do Cục Thống kê Canada công bố hoặc được trích dẫn trong các bài báo.

    St. Andrew's CollegePhản hồi của

    Bối cảnh an ninh trong khuôn viên trường

    Trường này chưa trả lời.

    Chúng tôi mời nhà trường chia sẻ các biện pháp an ninh trong khuôn viên trường cũng như bất kỳ thông tin nào mà nhà trường muốn các gia đình biết.

    Quản trị viên nhà trường có thể thêm phản hồi từ bảng điều khiển của trường.

    Vị trí và khả năng tiếp cận

    Good
    50 min đi xe đến Toronto
    61 min đi xe đến Toronto Pearson International Airport (YYZ)
    52 min đi xe đến University of Toronto

    Học phí và các khoản phí

    Last updated 9/10/2026 by MapleRank

    2026-27

    day
    Grades: All
    $CAD 47,935

    Not included

    • uniforms/supplies and textbooks $400-900/yr

    Other

    • monthly plan annual total
    • technology $1550/yr, personal service $1300/yr and lunch $2000/yr
    • new registration $7000 first family student/$5000 subsequent
    • refundable deposit $1000
    • tuition deposit $3250 credited
    • medical insurance approx $600 without OHIP
    • voluntary donation $1500
    • other listed prices for this band: $46395, $45845

    2026-27

    boarding
    Grades: All
    $CAD 82,405

    Not included

    • uniforms/supplies and textbooks $400-900/yr

    Other

    • monthly plan annual total
    • boarding
    • technology $1550/yr and personal service $1300/yr
    • new registration $7000 first family student/$5000 subsequent
    • refundable deposit $1000
    • tuition deposit $5500 credited
    • medical insurance approx $600 without OHIP
    • voluntary donation $1500
    • other listed prices for this band: $79880, $79040

    Nhận danh sách các trường tư thục Canada được cá nhân hóa chỉ trong vài phút

    Tải lên bảng điểm, điểm dự kiến, kết quả thi tiếng Anh (IELTS, Duolingo, TOEFL, v.v.), ngân sách và các tiêu chí ưu tiên của bạn trong vòng chưa đầy 60 giây.

    Hồ sơ bảo mật của bạn sẽ được so sánh ngay lập tức với dữ liệu đã được xác minh của mọi trường tư thục tại Canada. Ngay khi các trường đầu tiên gửi kết quả nhập học đại học, điểm IB và thông tin về đội ngũ giảng viên, bạn sẽ nhận được danh sách các trường được xếp hạng phù hợp nhất về mặt học thuật, văn hóa và tài chính — kèm theo lời giải thích bằng tiếng Anh dễ hiểu về lý do tại sao mỗi trường lại phù hợp với bạn.

    Chức năng ghép đôi hiện chưa hoạt động — chúng tôi đang chờ đợt đầu tiên các trường gửi dữ liệu. Gia đình bạn sẽ là một trong những gia đình đầu tiên được thông báo ngay khi các đề xuất cá nhân hóa được kích hoạt.

    Dữ liệu của bạn được bảo mật và chỉ được sử dụng để tìm kiếm sự phù hợp