Collège Saint-Charles-Garnier

    1150 boulevard René-Lévesque Ouest, Québec, Quebec, G1S 1V7

    • Co-ed

    Tổng quan

    Giới tính
    Co-ed

    Chứng nhận và tư cách thành viên

    Tư cách thành viên

    Thành tích

    27 titles

    • 2026Basketball Juvénile Masculin, Division 3· RSEQ provincial champion
    • 2026Basketball Juvénile Masculin, Division 3· RSEQ Québec-Chaudière-Appalaches regional champion
    • 2026Football Cadet Mixte, Division 4, 9-a-side· RSEQ Québec-Chaudière-Appalaches regional champion
    • 2026Futsal Benjamin Masculin, Division 4, Level 6· RSEQ Québec-Chaudière-Appalaches regional champion
    • 2026Rugby Benjamin Féminin, Division 3, 7-a-side· RSEQ Québec-Chaudière-Appalaches regional champion

    Trường này chưa xác minh các chỉ số xếp hạng hoặc học phí với MapleRank. Các thông tin này sẽ được công bố sau khi trường xác nhận dữ liệu của mình:

    • · Tỷ lệ nhập học đại học
    • · Điểm IB trung bình
    • · Chỉ số đa dạng quốc gia
    • · Chuyên môn của giảng viên theo môn học
    • · Tỷ lệ học sinh trên giáo viên
    • · Học phí và các khoản phí

    Thông tin về an ninh khu vực

    Dữ liệu tội phạm công cộng theo khu vực được thu thập cùng với bối cảnh cụ thể của từng trường. Đây không phải là xếp hạng của MapleRank — không ảnh hưởng đến thứ hạng.

    The Québec, Quebec CMA's 2024 Crime Severity Index is 55.3, 23 points below the national figure of 77.9 (index where 100 = Canada 2006).

    Chỉ số mức độ nghiêm trọng của tội phạm

    Khu vực phụ trách của cảnh sát địa phương

    Dưới mức trung bình toàn quốc59.7
    Mức trung bình toàn quốc

    Collège Saint-Charles-GarnierPhản hồi của

    Bối cảnh an ninh trong khuôn viên trường

    Trường này chưa trả lời.

    Chúng tôi mời nhà trường chia sẻ các biện pháp an ninh trong khuôn viên trường cũng như bất kỳ thông tin nào mà nhà trường muốn các gia đình biết.

    Quản trị viên nhà trường có thể thêm phản hồi từ bảng điều khiển của trường.

    Vị trí và khả năng tiếp cận

    Excellent
    8 min đi xe đến Quebec City
    16 min đi xe đến Québec City Jean Lesage International Airport (YQB)
    203 min đi xe đến McGill University

    Học phí và các khoản phí

    Last updated 9/11/2026 by MapleRank

    2026-27

    day
    Grades: All
    $CAD 3,835

    Application/test 50; registration 175; ancillary 595 for communications, IT, portal/software, outings, materials, agenda, directory, insurance and support. Profile, workbooks, specialized materials and science laboratory costs extra, amounts unpublished. Optional transport 950; extracurricular activities and interschool sports extra. Nine-instalment plan administration fee 20. Voluntary foundation/alumni donation 150 per family excluded. Second-child tuition discount 10%; third 40%.

    Nhận danh sách các trường tư thục Canada được cá nhân hóa chỉ trong vài phút

    Tải lên bảng điểm, điểm dự kiến, kết quả thi tiếng Anh (IELTS, Duolingo, TOEFL, v.v.), ngân sách và các tiêu chí ưu tiên của bạn trong vòng chưa đầy 60 giây.

    Hồ sơ bảo mật của bạn sẽ được so sánh ngay lập tức với dữ liệu đã được xác minh của mọi trường tư thục tại Canada. Ngay khi các trường đầu tiên gửi kết quả nhập học đại học, điểm IB và thông tin về đội ngũ giảng viên, bạn sẽ nhận được danh sách các trường được xếp hạng phù hợp nhất về mặt học thuật, văn hóa và tài chính — kèm theo lời giải thích bằng tiếng Anh dễ hiểu về lý do tại sao mỗi trường lại phù hợp với bạn.

    Chức năng ghép đôi hiện chưa hoạt động — chúng tôi đang chờ đợt đầu tiên các trường gửi dữ liệu. Gia đình bạn sẽ là một trong những gia đình đầu tiên được thông báo ngay khi các đề xuất cá nhân hóa được kích hoạt.

    Dữ liệu của bạn được bảo mật và chỉ được sử dụng để tìm kiếm sự phù hợp